本能
Trong tiếng Trung, 本能 (běnnéng) có nghĩa là “bản năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản năng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 本能 (běnnéng) có nghĩa là “bản năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.