Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

本能

běnnéng

Trong tiếng Trung, 本能 (běnnéng) có nghĩa là “bản năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản năng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保护自己的孩子是每位母亲的本能。
    Bǎohù zìjǐ de háizi shì měi wèi mǔqīn de běnnéng.
    Bảo vệ con cái là bản năng của mọi người mẹ.

Chữ Hán