Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保重

bǎozhòng

Trong tiếng Trung, 保重 (bǎozhòng) có nghĩa là “giữ gìn sức khỏe; bảo trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ gìn sức khỏe
  2. bảo trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气转凉了,请您一定多多保重身体。
    Tiānqìzhuǎn liáng le, qǐng nín yīdìng duōduō bǎozhòng shēntǐ.
    Trời trở lạnh rồi, xin bác nhất định phải giữ gìn sức khỏe thật tốt.

Chữ Hán