保重
Trong tiếng Trung, 保重 (bǎozhòng) có nghĩa là “giữ gìn sức khỏe; bảo trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giữ gìn sức khỏe
- bảo trọng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 保重 (bǎozhòng) có nghĩa là “giữ gìn sức khỏe; bảo trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.