Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

猖狂

chāngkuáng

Trong tiếng Trung, 猖狂 (chāngkuáng) có nghĩa là “ngang ngược; lộng hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngang ngược
  2. lộng hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些犯罪分子太猖狂了。
    Zhèxiē fànzuì fènzǐ tài chāngkuáng le.
    Những tên tội phạm này quá ngang ngược rồi.

Chữ Hán