Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

疯狂

fēngkuáng

Trong tiếng Trung, 疯狂 (fēngkuáng) có nghĩa là “điên cuồng; ngông cuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điên cuồng
  2. ngông cuồng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这个疯狂的想法让我很吃惊。
    Tā zhège fēngkuáng de xiǎngfǎ ràng wǒ hěn chījīng.
    Ý nghĩ điên rồ này của anh ấy khiến tôi rất kinh ngạc.

Chữ Hán