Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

狂

kuáng

Trong tiếng Trung, 狂 (kuáng) có nghĩa là “cuồng; điên cuồng; ngông cuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuồng
  2. điên cuồng
  3. ngông cuồng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天外面狂风大作。
    Jīntiān wàimiàn kuáng fēng dà zuò.
    Hôm nay bên ngoài gió lớn nổi lên dữ dội.

Chữ Hán

狂
kuáng
cuồng; điên cuồng
Từ chứa 狂