狂
Trong tiếng Trung, 狂 (kuáng) có nghĩa là “cuồng; điên cuồng; ngông cuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cuồng
- điên cuồng
- ngông cuồng
Trong tiếng Trung, 狂 (kuáng) có nghĩa là “cuồng; điên cuồng; ngông cuồng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.