Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辨认

biànrèn

Trong tiếng Trung, 辨认 (biànrèn) có nghĩa là “nhận ra; nhận diện; nhận biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận ra
  2. nhận diện
  3. nhận biết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的字迹太乱,很难辨认。
    Tā de zìjì tài luàn, hěn nán biànrèn.
    Chữ viết của anh ấy quá ẩu, rất khó nhận ra.

Chữ Hán

辨
biàn
to distinguish; to recognize
Từ chứa 辨