Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

分辨

fēnbiàn

Trong tiếng Trung, 分辨 (fēnbiàn) có nghĩa là “phân biệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phân biệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我很难分辨真话和假话。
    Wǒ hěn nán fēnbiàn zhēnhuà hé jiǎhuà.
    Tôi rất khó phân biệt được lời thật và lời giả dối.

Chữ Hán

辨
biàn
to distinguish; to recognize
Từ chứa 辨