Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

铲

chǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 剷

Trong tiếng Trung, 铲 (chǎn) có nghĩa là “xúc; cạo; xẻng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xúc
  2. cạo
  3. xẻng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在门口铲地上的雪。
    Tā zài ménkǒu chǎn dìshang de xuě.
    Anh ấy đang xúc tuyết trên mặt đất ở cửa ra vào.

Chữ Hán

铲
chǎn
xúc; cạo
Từ chứa 铲