Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

铲子

chǎnzi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鏟子

Trong tiếng Trung, 铲子 (chǎnzi) có nghĩa là “cái xẻng; cái vá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái xẻng
  2. cái vá

Lượng từ: 把

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把那把铁铲子递给我。
    Qǐng bǎ nà bǎ tiě chǎnzi dìgěi wǒ.
    Xin hãy đưa cho tôi cái xẻng sắt đó.

Chữ Hán