Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奥运会

Àoyùnhuì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 奧運會

Trong tiếng Trung, 奥运会 (Àoyùnhuì) có nghĩa là “Thế vận hội; Olympic”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. Thế vận hội
  2. Olympic
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奥运会每四年举办一次。
    Àoyùnhuì měi sì nián jǔbàn yī cì.
    Thế vận hội được tổ chức bốn năm một lần.

Chữ Hán