奥运会
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 奧運會
Trong tiếng Trung, 奥运会 (Àoyùnhuì) có nghĩa là “Thế vận hội; Olympic”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Thế vận hội
- Olympic
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 奥运会 (Àoyùnhuì) có nghĩa là “Thế vận hội; Olympic”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.