深奥
Trong tiếng Trung, 深奥 (shēn'ào) có nghĩa là “thâm sâu; khó hiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thâm sâu
- khó hiểu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 深奥 (shēn'ào) có nghĩa là “thâm sâu; khó hiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.