Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

深奥

shēn'ào

Trong tiếng Trung, 深奥 (shēn'ào) có nghĩa là “thâm sâu; khó hiểu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thâm sâu
  2. khó hiểu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本哲学书的内容很深奥。
    Zhè běn zhéxué shū de nèiróng hěn shēn'ào.
    Nội dung của cuốn sách triết học này rất thâm sâu.

Chữ Hán