Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不解

bùjiě

Trong tiếng Trung, 不解 (bùjiě) có nghĩa là “không hiểu; khó hiểu; không thể dứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không hiểu
  2. khó hiểu
  3. không thể dứt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家对他的突然离开感到不解。
    Dàjiā duì tā de tūrán líkāi gǎndào bùjiě.
    Mọi người đều cảm thấy khó hiểu trước sự rời đi đột ngột của anh ấy.

Chữ Hán