Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

便捷

biànjié

Trong tiếng Trung, 便捷 (biànjié) có nghĩa là “tiện lợi; nhanh chóng; thuận tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiện lợi
  2. nhanh chóng
  3. thuận tiện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐高铁出行非常便捷。
    Zuò gāotiě chūxíng fēicháng biànjié.
    Đi lại bằng tàu cao tốc vô cùng tiện lợi và nhanh chóng.

Chữ Hán