Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爱理不理

àilǐbùlǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 愛理不理

Trong tiếng Trung, 爱理不理 (àilǐbùlǐ) có nghĩa là “lạnh nhạt; hờ hững; thờ ơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lạnh nhạt
  2. hờ hững
  3. thờ ơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他最近对我总是爱理不理的。
    Tā zuìjìn duì wǒ zǒngshì àilǐ-bùlǐ de.
    Dạo này anh ấy luôn tỏ ra lạnh nhạt với tôi.

Chữ Hán