比起
Trong tiếng Trung, 比起 (bǐqǐ) có nghĩa là “(giới từ) so với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (giới từ) so với
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 比起 (bǐqǐ) có nghĩa là “(giới từ) so với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.