Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

比起

bǐqǐ

Trong tiếng Trung, 比起 (bǐqǐ) có nghĩa là “(giới từ) so với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) so với
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比起咖啡,我更喜欢喝茶。
    Bǐqǐ kāfēi, wǒ gèng xǐhuan hē chá.
    So với cà phê, tôi thích uống trà hơn.

Chữ Hán