Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不难

bùnán

Trong tiếng Trung, 不难 (bùnán) có nghĩa là “không khó; dễ dàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không khó
  2. dễ dàng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从结果不难看出他的努力。
    Cóng jiéguǒ bùnán kànchū tā de nǔlì.
    Từ kết quả không khó để nhận ra sự nỗ lực của anh ấy.

Chữ Hán