Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不平

bùpíng

Trong tiếng Trung, 不平 (bùpíng) có nghĩa là “bất công; bất bình; gồ ghề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bất công
  2. bất bình
  3. gồ ghề

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都为这件事感到不平。
    Dàjiā dōu wèi zhè jiàn shì gǎndào bùpíng.
    Mọi người đều cảm thấy bất bình vì chuyện này.

Chữ Hán