Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

扒

bā

Trong tiếng Trung, 扒 (bā) có nghĩa là “bóc; lột; vạch ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóc
  2. lột
  3. vạch ra

Cách đọc khác: pá — to rake up; to steal

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他扒开橘子皮吃了起来。
    Tā bā kāi júzi pí chī le qǐlái.
    Anh ấy bóc vỏ quýt ra rồi ăn.

Chữ Hán

扒
bā
bóc; lột