Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掰

bāi

Trong tiếng Trung, 掰 (bāi) có nghĩa là “bẻ; tách ra bằng tay; bẻ đôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẻ
  2. tách ra bằng tay
  3. bẻ đôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她把面包掰成两半分给我。
    Tā bǎ miànbāo bāi chéng liǎng bàn fēn gěi wǒ.
    Cô ấy bẻ đôi ổ bánh mì rồi chia cho tôi một nửa.

Chữ Hán

掰
bāi
bẻ; tách ra bằng tay