Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

变质

biànzhì

Trong tiếng Trung, 变质 (biànzhì) có nghĩa là “ôi thiu; hỏng; biến chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ôi thiu
  2. hỏng
  3. biến chất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 牛奶在夏天很容易变质。
    Niúnǎi zài xiàtiān hěn róngyì biànzhì.
    Sữa bò vào mùa hè rất dễ bị hỏng.

Chữ Hán