物质
Trong tiếng Trung, 物质 (wùzhì) có nghĩa là “vật chất; chất; thuộc vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vật chất
- chất
- thuộc vật chất
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 物质 (wùzhì) có nghĩa là “vật chất; chất; thuộc vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个