Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

物质

wùzhì

Trong tiếng Trung, 物质 (wùzhì) có nghĩa là “vật chất; chất; thuộc vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vật chất
  2. chất
  3. thuộc vật chất

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们的物质生活越来越好。
    Rénmen de wùzhì shēnghuó yuèláiyuè hǎo.
    Đời sống vật chất của con người ngày càng tốt hơn.

Chữ Hán