Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地质

dìzhì

Trong tiếng Trung, 地质 (dìzhì) có nghĩa là “địa chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. địa chất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地区的地质条件非常复杂。
    Zhège dìqū de dìzhì tiáojiàn fēicháng fùzá.
    Điều kiện địa chất của khu vực này vô cùng phức tạp.

Chữ Hán