芭蕾
Trong tiếng Trung, 芭蕾 (bālěi) có nghĩa là “múa ba-lê; ba-lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- múa ba-lê
- ba-lê
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 芭蕾 (bālěi) có nghĩa là “múa ba-lê; ba-lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.