Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

芭蕾

bālěi

Trong tiếng Trung, 芭蕾 (bālěi) có nghĩa là “múa ba-lê; ba-lê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. múa ba-lê
  2. ba-lê
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她从小就开始学习芭蕾。
    Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ xuéxí bālěi.
    Cô ấy bắt đầu học múa ba-lê từ nhỏ.

Chữ Hán

芭
bā
an unidentified fragrant plant mentioned in the Songs of Chu
蕾
lěi
bud
Từ chứa 蕾