Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

步入

bùrù

Trong tiếng Trung, 步入 (bùrù) có nghĩa là “bước vào; tiến vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước vào
  2. tiến vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大学毕业之后,她正式步入了社会。
    Dàxué bìyè zhīhòu, tā zhèngshì bùrù le shèhuì.
    Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy chính thức bước vào xã hội.

Chữ Hán