Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不理

bùlǐ

Trong tiếng Trung, 不理 (bùlǐ) có nghĩa là “phớt lờ; không để ý; làm ngơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phớt lờ
  2. không để ý
  3. làm ngơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她生气了,一直不理我。
    Tā shēngqì le, yīzhí bù lǐ wǒ.
    Cô ấy giận rồi, cứ phớt lờ tôi suốt.

Chữ Hán