Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

本色

běnsè

Trong tiếng Trung, 本色 (běnsè) có nghĩa là “bản sắc; chất thật; màu sắc ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản sắc
  2. chất thật
  3. màu sắc ban đầu

Cách đọc khác: běnshǎi — natural color

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 无论环境如何,他始终保持本色。
    Wúlùn huánjìng rúhé, tā shǐzhōng bǎochí běnsè.
    Dù môi trường thế nào, anh ấy vẫn luôn giữ vững bản sắc của mình.

Chữ Hán