Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宠

chǒng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寵

Trong tiếng Trung, 宠 (chǒng) có nghĩa là “chiều chuộng; cưng chiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiều chuộng
  2. cưng chiều
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷奶奶总是很宠孩子。
    Yéye nǎinai zǒngshì hěn chǒng háizi.
    Ông bà lúc nào cũng cưng chiều con cháu.

Chữ Hán

宠
chǒng
chiều chuộng; cưng chiều
Từ chứa 宠