Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

宠物

chǒngwù

Trong tiếng Trung, 宠物 (chǒngwù) có nghĩa là “thú cưng; vật nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thú cưng
  2. vật nuôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 越来越多年轻人养宠物了。
    Yuèláiyuè duō niánqīngrén yǎng chǒngwù le.
    Ngày càng có nhiều người trẻ nuôi thú cưng.

Chữ Hán