Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不见得

bùjiànde

Trong tiếng Trung, 不见得 (bùjiànde) có nghĩa là “(phó từ) chưa chắc; không hẳn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) chưa chắc
  2. không hẳn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 贵的东西质量不见得就好。
    Guì de dōngxi zhìliàng bùjiànde jiù hǎo.
    Đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt.

Chữ Hán