Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沉甸甸

chéndiàndiàn

Trong tiếng Trung, 沉甸甸 (chéndiàndiàn) có nghĩa là “nặng trĩu; nặng nề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nặng trĩu
  2. nặng nề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个行李箱拿在手里沉甸甸的。
    Zhège xínglixiāng ná zài shǒulǐ chéndiàndiàn de.
    Chiếc vali này cầm trên tay thấy nặng trĩu.

Chữ Hán

甸
diàn
suburbs or outskirts; official in charge of fields (old)