Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鞭炮

biānpào

Trong tiếng Trung, 鞭炮 (biānpào) có nghĩa là “pháo; pháo tép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. pháo
  2. pháo tép

Lượng từ: 枚

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 城市里禁止燃放鞭炮。
    Chéngshì lǐ jìnzhǐ ránfàng biānpào.
    Trong thành phố cấm đốt pháo.

Chữ Hán

鞭
biān
whip or lash; to flog
Từ chứa 鞭