Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

马后炮

mǎhòupào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 馬後炮

Trong tiếng Trung, 马后炮 (mǎhòupào) có nghĩa là “nói vuốt đuôi; hành động muộn màng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói vuốt đuôi
  2. hành động muộn màng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事情已经过去了,别放马后炮。
    Shìqing yǐjīng guòqù le, bié fàng mǎhòupào.
    Chuyện đã qua rồi, đừng nói vuốt đuôi nữa.

Chữ Hán