炮
Trong tiếng Trung, 炮 (pào) có nghĩa là “pháo; súng đại bác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- pháo
- súng đại bác
Lượng từ: 座
Cách đọc khác: bāo — to sauté; to fry · páo — to prepare herbal medicine by roasting or parching (in a pan