Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

便饭

biànfàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 便飯

Trong tiếng Trung, 便饭 (biànfàn) có nghĩa là “bữa cơm thường; cơm nhà đạm bạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bữa cơm thường
  2. cơm nhà đạm bạc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今晚留在家里吃顿便饭吧。
    Jīnwǎn liú zài jiālǐ chī dùn biànfàn ba.
    Tối nay ở lại nhà ăn bữa cơm thường nhé.

Chữ Hán