Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朝气蓬勃

zhāoqìpéngbó

Trong tiếng Trung, 朝气蓬勃 (zhāoqìpéngbó) có nghĩa là “tràn đầy sức sống; tươi trẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tràn đầy sức sống
  2. tươi trẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这群大学生朝气蓬勃,充满活力。
    Zhè qún dàxuéshēng zhāoqìpéngbó, chōngmǎn huólì.
    Nhóm sinh viên đại học này tràn đầy sức sống và nhiệt huyết.

Chữ Hán

蓬
péng
fleabane (family Asteraceae); disheveled
Từ chứa 蓬
勃
bó
flourishing; prosperous
Từ chứa 勃