Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

有朝一日

yǒuzhāoyīrì

Trong tiếng Trung, 有朝一日 (yǒuzhāoyīrì) có nghĩa là “có một ngày; một ngày nào đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có một ngày
  2. một ngày nào đó
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我相信有朝一日梦想会实现。
    Wǒ xiāngxìn yǒuzhāoyírì mèngxiǎng huì shíxiàn.
    Tôi tin một ngày nào đó ước mơ sẽ thành hiện thực.

Chữ Hán