Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

朝

cháo

Trong tiếng Trung, 朝 (cháo) có nghĩa là “triều đình; triều đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triều đình
  2. triều đại

Cách đọc khác: zhāo — morning

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座古老的建筑是唐朝修建的。
    Zhè zuò gǔlǎo de jiànzhù shì Tángcháo xiūjiàn de.
    Tòa kiến trúc cổ kính này được xây dựng vào thời nhà Đường.

Chữ Hán

朝
cháo
triều đình; triều đại
Từ chứa 朝