朝
Trong tiếng Trung, 朝 (cháo) có nghĩa là “triều đình; triều đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- triều đình
- triều đại
Cách đọc khác: zhāo — morning
Trong tiếng Trung, 朝 (cháo) có nghĩa là “triều đình; triều đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhāo — morning