Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朝代

cháodài

Trong tiếng Trung, 朝代 (cháodài) có nghĩa là “triều đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. triều đại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件文物是历史上哪个朝代的?
    Zhè jiàn wénwù shì lìshǐ shàng nǎge cháodài de?
    Hiện vật này thuộc triều đại nào trong lịch sử?

Chữ Hán