Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

朝着

cháozhe
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 朝著

Trong tiếng Trung, 朝着 (cháozhe) có nghĩa là “(giới từ) về phía; hướng về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) về phía
  2. hướng về
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他朝着山顶的方向走去。
    Tā cháozhe shāndǐng de fāngxiàng zǒu qù.
    Anh ấy đi về phía đỉnh núi.

Chữ Hán