Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蓬勃

péngbó

Trong tiếng Trung, 蓬勃 (péngbó) có nghĩa là “phát triển mạnh; phồn vinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát triển mạnh
  2. phồn vinh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个新兴产业正在蓬勃发展。
    Zhège xīnxīng chǎnyè zhèngzài péngbó fāzhǎn.
    Ngành công nghiệp mới nổi này đang phát triển mạnh mẽ.

Chữ Hán

蓬
péng
fleabane (family Asteraceae); disheveled
Từ chứa 蓬
勃
bó
flourishing; prosperous
Từ chứa 勃