Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

产物

chǎnwù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 產物

Trong tiếng Trung, 产物 (chǎnwù) có nghĩa là “sản vật; kết quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sản vật
  2. kết quả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是社会发展的产物。
    Zhè shì shèhuì fāzhǎn de chǎnwù.
    Đây là sản phẩm của sự phát triển xã hội.

Chữ Hán