Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逼真

bīzhēn

Trong tiếng Trung, 逼真 (bīzhēn) có nghĩa là “sống động như thật; chân thật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sống động như thật
  2. chân thật
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这幅画里的鸟很逼真。
    Zhè fú huà lǐ de niǎo hěn bīzhēn.
    Con chim trong bức tranh này rất sống động như thật.

Chữ Hán