Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

真

zhēn

Trong tiếng Trung, 真 (zhēn) có nghĩa là “thật; thật sự; thực sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thật
  2. thật sự
  3. thực sự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气真好。
    Jīntiān de tiānqì zhēn hǎo.
    Thời tiết hôm nay thật đẹp.

Chữ Hán

真
zhēn
thật; thật sự
Từ chứa 真