真实
Trong tiếng Trung, 真实 (zhēnshí) có nghĩa là “chân thật; có thật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chân thật
- có thật
Trong tiếng Trung, 真实 (zhēnshí) có nghĩa là “chân thật; có thật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.