Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

真实

zhēnshí

Trong tiếng Trung, 真实 (zhēnshí) có nghĩa là “chân thật; có thật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân thật
  2. có thật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影讲了一个真实的故事。
    Zhè bù diànyǐng jiǎngle yí gè zhēnshí de gùshi.
    Bộ phim này kể về một câu chuyện có thật.

Chữ Hán