Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

真理

zhēnlǐ

Trong tiếng Trung, 真理 (zhēnlǐ) có nghĩa là “chân lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân lý

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 实践是检验真理的标准。
    Shíjiàn shì jiǎnyàn zhēnlǐ de biāozhǔn.
    Thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý.

Chữ Hán