Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

逼近

bījìn

Trong tiếng Trung, 逼近 (bījìn) có nghĩa là “tiến lại gần; áp sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến lại gần
  2. áp sát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 台风正在快速逼近海岸。
    Táifēng zhèngzài kuàisù bījìn hǎi'àn.
    Bão đang nhanh chóng tiến lại gần bờ biển.

Chữ Hán