逼近
Trong tiếng Trung, 逼近 (bījìn) có nghĩa là “tiến lại gần; áp sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiến lại gần
- áp sát
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 逼近 (bījìn) có nghĩa là “tiến lại gần; áp sát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.