禅杖
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 禪杖
Trong tiếng Trung, 禅杖 (chánzhàng) có nghĩa là “thiền trượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiền trượng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 禅杖 (chánzhàng) có nghĩa là “thiền trượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.