拐杖
Trong tiếng Trung, 拐杖 (guǎizhàng) có nghĩa là “gậy chống; nạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gậy chống
- nạng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 拐杖 (guǎizhàng) có nghĩa là “gậy chống; nạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.