Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

拐

guǎi

Trong tiếng Trung, 拐 (guǎi) có nghĩa là “rẽ; bắt cóc; nạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rẽ
  2. bắt cóc
  3. nạng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前面路口往右拐就到了。
    Qiánmiàn lùkǒu wǎng yòu guǎi jiù dào le.
    Đến giao lộ phía trước rẽ phải là tới.

Chữ Hán

拐
guǎi
rẽ; bắt cóc
Từ chứa 拐