拐
Trong tiếng Trung, 拐 (guǎi) có nghĩa là “rẽ; bắt cóc; nạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rẽ
- bắt cóc
- nạng
Trong tiếng Trung, 拐 (guǎi) có nghĩa là “rẽ; bắt cóc; nạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.