不知不觉
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 不知不覺
Trong tiếng Trung, 不知不觉 (bùzhībùjué) có nghĩa là “không hay không biết; một cách vô thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không hay không biết
- một cách vô thức
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 不知不觉 (bùzhībùjué) có nghĩa là “không hay không biết; một cách vô thức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.